curtain raising

curtain raising

The curtain raising for the new play was a spectacular success.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buổi diễn đầu tiên (của một tác phẩm sân khấu): "curtain raising" chỉ sự kiện một vở kịch, vở nhạc kịch, hoặc tác phẩm sân khấu được trình diễn lần đầu tiên trước công chúng. Từ này nhấn mạnh vào hành động mở màn, khi tấm màn (curtain) được kéo lên để bắt đầu buổi diễn.
    • Sự ra mắt: Nghĩa bóng, "curtain raising" cũng có thể dùng để chỉ sự ra mắt hoặc khởi đầu của bất kỳ sự kiện quan trọng nào.
dụ sử dụng
  • (Buổi diễn đầu tiên của vở kịch mới đã thành công rực rỡ.)
  • ( ấy đã tham dự buổi diễn đầu tiên của vở nhạc kịch tối qua.)
  • (Buổi diễn đầu tiên đã nhận được những đánh giá phê bình tốt từ khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The curtain raising of a new era": sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới (nghĩa bóng).

    • The invention of the internet marked the curtain raising of a new digital era. (Phát minh ra internet đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên kỹ thuật số mới.)
  • "Curtain raising ceremony": buổi lễ khai mạc, thường dùng trong các sự kiện văn hóa hoặc nghệ thuật.

    • The curtain raising ceremony was attended by many famous actors. (Buổi lễ khai mạc đã sự tham dự của nhiều diễn viên nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Curtain raiser (danh từ): tiết mục mở màn, thường một vở kịch ngắn hoặc màn biểu diễn nhỏ trước buổi diễn chính.

    • The short comedy was a perfect curtain raiser for the main performance. (Vở hài kịch ngắn một tiết mục mở màn hoàn hảo cho buổi diễn chính.)
  • Raising the curtain (cụm động từ): hành động kéo màn lên, bắt đầu buổi diễn.

    • Raising the curtain at 8 PM sharp is a tradition. (Kéo màn lên đúng 8 giờ tối một truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Opening night: đêm diễn đầu tiên của một vở kịch.
    • The opening night was sold out. (Đêm diễn đầu tiên đã bán hết .)
  • Premiere: buổi ra mắt (thường dùng cho phim, kịch).
    • The premiere of the movie attracted a lot of attention. (Buổi ra mắt của bộ phim đã thu hút nhiều sự chú ý.)
  • Debut: lần đầu xuất hiện trước công chúng.
    • Her debut as a singer was impressive. (Lần đầu ra mắt với tư cách ca sĩ của ấy rất ấn tượng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "curtain raising" đây danh từ ghép. Tuy nhiên, động từ "raise" có thể kết hợp với "curtain" trong cụm: - Raise the curtain: kéo màn lên, bắt đầu buổi diễn. - The director will raise the curtain at exactly 7 PM. (Đạo diễn sẽ kéo màn lên đúng 7 giờ tối.)

Thành ngữ liên quan
  • The curtain falls: màn hạ, kết thúc (một sự kiện hoặc giai đoạn).

    • As the curtain falls, the audience applauds. (Khi màn hạ, khán giả vỗ tay.)
    • The curtain has fallen on his long career. (Sự nghiệp dài của ông ấy đã kết thúc.)
  • The curtain rises: màn mở, bắt đầu.

    • The curtain rises on a new adventure. (Màn mở ra một cuộc phiêu lưu mới.)